項下
hạng hạ
Hán Việt: hạng hạ · Pinyin: xiàng xià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指颈部; 某款目之内。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指颈部。 2.某款目之内。
Eng
- Cihui 項下 xiàngxià attr. under a certain article/item
Hán Việt: hạng hạ · Pinyin: xiàng xià