項頭 xiàng tóu · hạng đầu Hán Việt: hạng đầu · Pinyin: xiàng tóu Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 頭 (đầu)Pinyinxiàng tóuHán Việthạng đầuCấu tạo項 + 頭 · hạng + đầu nghĩa thành phần: hạng + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 项目;某一事项内。Tân Hoa Tự Điển 1.项目;某一事项内。