項枕 xiàng zhěn · hạng chẩm Hán Việt: hạng chẩm · Pinyin: xiàng zhěn Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 枕 (chẩm)Pinyinxiàng zhěnHán Việthạng chẩmCấu tạo項 + 枕 · hạng + chẩm nghĩa thành phần: hạng + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓颈项就枕而卧。Tân Hoa Tự Điển 1.谓颈项就枕而卧。