项目设计任务书

xiàng mù shè jì rèn wù shūhạng mục thiết kế nhâm vụ thư

Hán Việt: hạng mục thiết kế nhâm vụ thư · Pinyin: xiàng mù shè jì rèn wù shū

Tổng quan

Cấu tạo: 項 (hạng) + 目 (mục) + 設 (thiết) + 計 (kế) + 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 書 (thư)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Pflichtenheft

Từ liên quan

Gần nghĩa

项目合作伙伴 · 项目管理知识体系 · 项目管理计划