项目合作伙伴

xiàng mù hé zuò huǒ bànhạng mục hợp tác hỏa bạn

Hán Việt: hạng mục hợp tác hỏa bạn · Pinyin: xiàng mù hé zuò huǒ bàn

Tổng quan

Cấu tạo: 項 (hạng) + 目 (mục) + 合 (hợp) + 作 (tác) + 伙 (hỏa) + 伴 (bạn)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Projektpartner (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

项目管理计划 · 项目区分度 · 项目工程师 · 项目的发起 · 项目设计任务书 · 项目难易度 · 项目管理知识体系