项目管理计划

hạng mục quản lí kế hoạch

Hán Việt: hạng mục quản lí kế hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: 項 (hạng) + 目 (mục) + 管 (quản) + 理 (lí) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui project management plan
  • Tần suất từ project management plan

Từ liên quan

Gần nghĩa

计划性报废 · 计划生育政策 · 计划管理工具 · 计划经济学家 · 项目合作伙伴 · 计划单列市 · 计划外投资 · 计划外生育