項窩 xiàng wō · hạng oa Hán Việt: hạng oa · Pinyin: xiàng wō Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 窩 (oa)Pinyinxiàng wōHán Việthạng oaCấu tạo項 + 窩 · hạng + oa nghĩa thành phần: hạng + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人颈后部低凹处。Tân Hoa Tự Điển 1.人颈后部低凹处。