項縮

xiàng suō hạng súc

Hán Việt: hạng súc · Pinyin: xiàng suō

Tổng quan

Cấu tạo: (hạng) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脖子下缩。形容畏惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脖子下缩。形容畏惧。

Eng

  • Cihui 項縮 iàngsuō v. shrink from shame