項背

xiàng bèi hạng bối

Hán Việt: hạng bối · Pinyin: xiàng bèi

Tổng quan

bóng lưng: lưng gáy

Cấu tạo: (hạng) + (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bóng lưng: lưng gáy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颈项和背脊; 谓相互比较。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.颈项和背脊。 2.谓相互比较。

Eng

  • Cihui 項背 xiàngbèi n. person's back; one's neck and back