項部 hạng bộ Hán Việt: hạng bộ Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 部 (bộ)Hán Việthạng bộCấu tạo項 + 部 · hạng + bộ nghĩa thành phần: hạng + bộ Nghĩa EngCihui 項部 iàngbù n. neck