順世 shùn shì · thuận thế Hán Việt: thuận thế · Pinyin: shùn shì Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 世 (thế)Pinyinshùn shìHán Việtthuận thếCấu tạo順 + 世 · thuận + thế nghĩa thành phần: thuận + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教称僧徒逝世。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教称僧徒逝世。