順舉

shùn jǔ thuận cử

Hán Việt: thuận cử · Pinyin: shùn jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺势起飞; 趁势举事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺势起飞。 2.趁势举事。