順習 shùn xí · thuận tập Hán Việt: thuận tập · Pinyin: shùn xí Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 習 (tập)Pinyinshùn xíHán Việtthuận tậpCấu tạo順 + 習 · thuận + tập nghĩa thành phần: thuận + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慎重和善貌。顺﹐通"慎"; 谓逐渐熟悉,逐渐习惯。Tân Hoa Tự Điển 1.慎重和善貌。顺﹐通"慎"。 2.谓逐渐熟悉,逐渐习惯。