順親

shùn qīn thuận thân

Hán Việt: thuận thân · Pinyin: shùn qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓志趣一致而相顺相亲; 孝顺父母。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓志趣一致而相顺相亲。 2.孝顺父母。