順人

shùn rén thuận nhân

Hán Việt: thuận nhân · Pinyin: shùn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺从民心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺从民心。