順會 shùn huì · thuận hội Hán Việt: thuận hội · Pinyin: shùn huì Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 會 (hội)Pinyinshùn huìHán Việtthuận hộiCấu tạo順 + 會 · thuận + hội nghĩa thành phần: thuận + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 趁方便会晤。Tân Hoa Tự Điển 1.趁方便会晤。