順信 shùn xìn · thuận tín Hán Việt: thuận tín · Pinyin: shùn xìn Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 信 (tín)Pinyinshùn xìnHán Việtthuận tínCấu tạo順 + 信 · thuận + tín nghĩa thành phần: thuận + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺从诚信。Tân Hoa Tự Điển 1.顺从诚信。