順修 shùn xiū · thuận tu Hán Việt: thuận tu · Pinyin: shùn xiū Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 修 (tu)Pinyinshùn xiūHán Việtthuận tuCấu tạo順 + 修 · thuận + tu nghĩa thành phần: thuận + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整理修饬。Tân Hoa Tự Điển 1.整理修饬。