順候

shùn hòu thuận hậu

Hán Việt: thuận hậu · Pinyin: shùn hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书信结尾时表示问候的套语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书信结尾时表示问候的套语。

Eng

  • Cihui 順候 hùnhòu f.e. with best wishes/regards