順養

shùn yǎng thuận dưỡng

Hán Việt: thuận dưỡng · Pinyin: shùn yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺性怡养; 驯养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺性怡养。 2.驯养。