順刃 shùn rèn · thuận nhận Hán Việt: thuận nhận · Pinyin: shùn rèn Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 刃 (nhận)Pinyinshùn rènHán Việtthuận nhậnCấu tạo順 + 刃 · thuận + nhận nghĩa thành phần: thuận + nhận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不战而退。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不战而退。