顺后业

thuận hậu nghiệp

Hán Việt: thuận hậu nghiệp

Tổng quan

thuận hậu nghiệp (術語)順後受業之略。三業四業之一。見業條。☸

Cấu tạo: (thuận) + (hậu) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuận hậu nghiệp (術語)順後受業之略。三業四業之一。見業條。☸