顺后句

thuận hậu cú

Hán Việt: thuận hậu cú

Tổng quan

thuận hậu cú (術語)見順前句條。☸

Cấu tạo: (thuận) + (hậu) + (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuận hậu cú (術語)見順前句條。☸