順向
thuận hướng
Hán Việt: thuận hướng · Pinyin: shùn xiàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 归附。
- Tân Hoa Tự Điển 1.归附。
Eng
- Cihui 順向 hùnxiàng attr. <lg.> forward
Hán Việt: thuận hướng · Pinyin: shùn xiàng