順聽 shùn tīng · thuận thính Hán Việt: thuận thính · Pinyin: shùn tīng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 聽 (thính)Pinyinshùn tīngHán Việtthuận thínhCấu tạo順 + 聽 · thuận + thính nghĩa thành phần: thuận + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 听从; 谓听得进。Tân Hoa Tự Điển 1.听从。 2.谓听得进。