順聖 shùn shèng · thuận thánh Hán Việt: thuận thánh · Pinyin: shùn shèng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 聖 (thánh)Pinyinshùn shèngHán Việtthuận thánhCấu tạo順 + 聖 · thuận + thánh nghĩa thành phần: thuận + thánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"顺圣紫"。