順地 shùn dì · thuận địa Hán Việt: thuận địa · Pinyin: shùn dì Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 地 (địa)Pinyinshùn dìHán Việtthuận địaCấu tạo順 + 地 · thuận + địa nghĩa thành phần: thuận + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遵循地理之所宜。Tân Hoa Tự Điển 1.遵循地理之所宜。