順壩 thuận bá Hán Việt: thuận bá Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 壩 (bá)Hán Việtthuận báCấu tạo順 + 壩 · thuận + bá nghĩa thành phần: thuận + bá Nghĩa EngCihui 順壩 hùnbà n. longitudinal dike M:¹tiáo