順墨

shùn mò thuận mặc

Hán Việt: thuận mặc · Pinyin: shùn mò

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慎到﹑墨翟的并称。顺,通"慎"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.慎到﹑墨翟的并称。顺,通"慎"。