順備 shùn bèi · thuận bị Hán Việt: thuận bị · Pinyin: shùn bèi Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 備 (bị)Pinyinshùn bèiHán Việtthuận bịCấu tạo順 + 備 · thuận + bị nghĩa thành phần: thuận + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妥善合理而且完备。Tân Hoa Tự Điển 1.妥善合理而且完备。