順媚 shùn mèi · thuận mị Hán Việt: thuận mị · Pinyin: shùn mèi Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 媚 (mị)Pinyinshùn mèiHán Việtthuận mịCấu tạo順 + 媚 · thuận + mị nghĩa thành phần: thuận + mị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺从谄媚。Tân Hoa Tự Điển 1.顺从谄媚。