順局 shùn jú · thuận cục Hán Việt: thuận cục · Pinyin: shùn jú Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 局 (cục)Pinyinshùn júHán Việtthuận cụcCấu tạo順 + 局 · thuận + cục nghĩa thành phần: thuận + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺应不可改变的形势﹑格局。Tân Hoa Tự Điển 1.顺应不可改变的形势﹑格局。