順常

shùn cháng thuận thường

Hán Việt: thuận thường · Pinyin: shùn cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遵循常典; 正常; 汉女官名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遵循常典。 2.正常。 3.汉女官名。

Eng

  • Cihui 順常 hùncháng v.p. ordinary; normal