順幸

shùn xìng thuận hạnh

Hán Việt: thuận hạnh · Pinyin: shùn xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (hạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓顺从帝意而得宠幸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓顺从帝意而得宠幸。