順幼

shùn yòu thuận ấu

Hán Việt: thuận ấu · Pinyin: shùn yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (ấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓教导儿童。顺,通"训"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓教导儿童。顺,通"训"。