順式

shùn shì thuận thức

Hán Việt: thuận thức · Pinyin: shùn shì

Tổng quan

cis- (đồng phân) (hoá học) | xem thêm 反式

Cấu tạo: (thuận) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cis- (đồng phân) (hoá học) | xem thêm 反式

Eng

  • CC-CEDICT cis- (isomer) (chemistry)|see also 反式[fan3 shi4]
  • Cihui cis- (isomer) (chemistry); see also 反式