順弟 shùn dì · thuận đệ Hán Việt: thuận đệ · Pinyin: shùn dì Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 弟 (đệ)Pinyinshùn dìHán Việtthuận đệCấu tạo順 + 弟 · thuận + đệ nghĩa thành phần: thuận + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺从兄长的弟弟; 教育弟弟。Tân Hoa Tự Điển 1.顺从兄长的弟弟。 2.教育弟弟。