順志

shùn zhì thuận chí

Hán Việt: thuận chí · Pinyin: shùn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺从自己或他人心意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺从自己或他人心意。