順懷 thuận hoài Hán Việt: thuận hoài Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 懷 (hoài)Hán Việtthuận hoàiCấu tạo順 + 懷 · thuận + hoài nghĩa thành phần: thuận + hoài Nghĩa EngCihui 順懷 hùnhuái v.o. follow one's desires/wishes