順意
thuận ý
Hán Việt: thuận ý · Pinyin: shùn yì
Tổng quan
dễ chịu | dễ chấp nhận
Nghĩa
Việt
- Cihui dễ chịu | dễ chấp nhận
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顺从心意。
- Tân Hoa Tự Điển 1.顺从心意。
Eng
- CC-CEDICT pleasant|agreeable
- Cihui pleasant; agreeable