順把 thuận bả Hán Việt: thuận bả Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 把 (bả)Hán Việtthuận bảCấu tạo順 + 把 · thuận + bả nghĩa thành phần: thuận + bả Nghĩa EngCihui 順把 hùnbǎ* s.v. obedient