順攏

shùn lǒng thuận long

Hán Việt: thuận long · Pinyin: shùn lǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。顺道聚集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。顺道聚集。