順指 shùn zhǐ · thuận chỉ Hán Việt: thuận chỉ · Pinyin: shùn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 指 (chỉ)Pinyinshùn zhǐHán Việtthuận chỉCấu tạo順 + 指 · thuận + chỉ nghĩa thành phần: thuận + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"顺旨"。