順接

shùn jiē thuận tiếp

Hán Việt: thuận tiếp · Pinyin: shùn jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓连词把在意思上有某种类似﹑或者有密切关系的两项连接起来,中间没有转折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓连词把在意思上有某种类似﹑或者有密切关系的两项连接起来,中间没有转折。