順推 shùn tuī · thuận thôi Hán Việt: thuận thôi · Pinyin: shùn tuī Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 推 (thôi)Pinyinshùn tuīHán Việtthuận thôiCấu tạo順 + 推 · thuận + thôi nghĩa thành phần: thuận + thôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓连词顺接前项,而又使意思推进一层。Tân Hoa Tự Điển 1.谓连词顺接前项,而又使意思推进一层。