順數

shùn shù thuận sổ

Hán Việt: thuận sổ · Pinyin: shùn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺着先后次序计数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺着先后次序计数。