順文 shùn wén · thuận văn Hán Việt: thuận văn · Pinyin: shùn wén Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 文 (văn)Pinyinshùn wénHán Việtthuận vănCấu tạo順 + 文 · thuận + văn nghĩa thành phần: thuận + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和顺的形式。Tân Hoa Tự Điển 1.和顺的形式。