順齋 shùn zhāi · thuận trai Hán Việt: thuận trai · Pinyin: shùn zhāi Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 齋 (trai)Pinyinshùn zhāiHán Việtthuận traiCấu tạo順 + 齋 · thuận + trai nghĩa thành phần: thuận + trai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时亲邻为吃素的人设酒肴以开戒,称顺斋。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时亲邻为吃素的人设酒肴以开戒,称顺斋。