順旨
thuận chỉ
Hán Việt: thuận chỉ · Pinyin: shùn zhǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"顺指"; 谓曲意逢迎。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"顺指"。 2.谓曲意逢迎。
Eng
- Cihui 順旨 hùnzhǐ* v.o. submit to an imperial decree
Hán Việt: thuận chỉ · Pinyin: shùn zhǐ