順時

shùn shí thuận thì

Hán Việt: thuận thì · Pinyin: shùn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓顺应时宜;适时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓顺应时宜;适时。

Eng

  • Cihui 順時 shùnshí v.o. 1. be in luck 2. be on time